прожиточный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của прожиточный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prožítočnyj |
| khoa học | prožitočnyj |
| Anh | prozhitochny |
| Đức | proschitotschny |
| Việt | progiitotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
прожиточный
- Đủ để sống.
- прожиточный минимум — sinh hoạt phí tối thiểu, số tiền tối thiểu [đủ] để sống
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “прожиточный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)