прокашляться
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của прокашляться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | prokášljat'sja |
| khoa học | prokašljat'sja |
| Anh | prokashlyatsya |
| Đức | prokaschljatsja |
| Việt | procasliatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
прокашляться chưa h.thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “прокашляться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)