промежуток

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

промежуток

  1. (пространство) khoảng cách, quãng cách, khoảng trống, quãng trống, khoảng, quãng.
  2. (время) khoảng cách, khoảng thời gian.
    промежуток в десять лет — khoảng cách mười năm

Tham khảo[sửa]