промолвить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của промолвить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | promólvit' |
| khoa học | promolvit' |
| Anh | promolvit |
| Đức | promolwit |
| Việt | promolvit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
промолвить Hoàn thành ((В))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “промолвить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)