Bước tới nội dung

пропаганда

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Danh từ

[sửa]

пропаганда gc

  1. (Sự) Tuyên truyền, truyền bá.
    пропаганда марксистск-л. енинской теории — sự tuyên truyền (truyền bá) học thuyết của Mác-Lê-nin
    антирелигиозная пропаганда — [sự] tuyên truyền chống tôn giáo

Tham khảo