пропащий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пропащий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | propáščij |
| khoa học | propaščij |
| Anh | propashchi |
| Đức | propaschtschi |
| Việt | propasi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пропащий (thông tục)
- Mất toi, không lấy lại được.
- (неубавшийся) không ăn thua gì, chẳng nên cơm cháo gì, không nước non gì, vô hi vọng.
- пропащий ее дело — công việc không ăn thua gì (chẳng nên cơm cháo gì, không nước non gì)
- (дурной, неисправимый) vô dụng, chứng nào tật nấy.
- пропащий человек — [con] người vô dụng, người bỏ đi
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “пропащий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)