протаскивать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của протаскивать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | protáskivat' |
| khoa học | protaskivat' |
| Anh | protaskivat |
| Đức | protaskiwat |
| Việt | protaxkivat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
протаскивать Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: протащить) ‚(В)
- (тащить) kéo lê, kéo... đi, lôi... đi.
- (проносить через что-л. ) mang... qua, đem... qua.
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (thông tục) (в состав чего-л. ) — đưa lậu. . . vào, đưa lén. . . vào
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (thông tục) (критиковать) đưa. . . ra công kích, đưa. . . ra phê phán, đem. . . ra đập
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “протаскивать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)