проторённый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
проторённый
- (Bị) Giẫm mòn, giẫm nát; перен. quen thuộc.
- идти по проторённыйой дорожке — đi theo đường lối quen thuộc, chọn lối dễ dàng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “проторённый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)