Bước tới nội dung

прощупываться

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

прощупываться Thể chưa hoàn thành

  1. Cảm thấy, sờ thấy, thấy.

Tham khảo