прыгожы
Giao diện
Tiếng Belarus
[sửa]Cách viết khác
[sửa]- pryhožy — łacinka
Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]прыго́жы (pryhóžy) (comparative прыгажэ́йшы, superlative найпрыгажэ́йшы, adverb прыго́жа)
Biến cách
[sửa]Biến cách của прыго́жы (cứng)
| giống đực | giống trung | giống cái | số nhiều | ||
|---|---|---|---|---|---|
| danh cách | прыго́жы pryhóžy |
прыго́жае pryhóžaje |
прыго́жая pryhóžaja |
прыго́жыя pryhóžyja | |
| sinh cách | прыго́жага pryhóžaha |
прыго́жай pryhóžaj |
прыго́жых pryhóžyx | ||
| dữ cách | прыго́жаму pryhóžamu |
прыго́жай pryhóžaj |
прыго́жым pryhóžym | ||
| đối cách | động vật | прыго́жага pryhóžaha |
прыго́жае pryhóžaje |
прыго́жую pryhóžuju |
прыго́жых pryhóžyx |
| bất động vật | прыго́жы pryhóžy |
прыго́жыя pryhóžyja | |||
| cách công cụ | прыго́жым pryhóžym |
прыго́жай, прыго́жаю pryhóžaj, pryhóžaju |
прыго́жымі pryhóžymi | ||
| định vị cách | прыго́жым pryhóžym |
прыго́жай pryhóžaj |
прыго́жых pryhóžyx | ||
Từ phái sinh
[sửa]- прыгажэ́ць (pryhažécʹ)
- прыгажо́сць (pryhažóscʹ)
- прыгажу́н (pryhažún), прыгажу́ня (pryhažúnja)
Tham khảo
[sửa]- “прыгожы”, Từ điển Belarus–Nga và Từ điển tiếng Belarus tại trang slounik.org