Bước tới nội dung

прыгожы

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Belarus

[sửa]

Cách viết khác

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [prɨˈɣoʐɨ]
  • Âm thanh:(tập tin)

Tính từ

[sửa]

прыго́жы (pryhóžy) (comparative прыгажэ́йшы, superlative найпрыгажэ́йшы, adverb прыго́жа)

  1. Đẹp, đẹp trai
    Đồng nghĩa: харо́шы (xaróšy)
    Trái nghĩa: бры́дкі (brýdki), пачва́рны (pačvárny)

Biến cách

[sửa]

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]
  • прыгожы”, Từ điển Belarus–Nga và Từ điển tiếng Belarus tại trang slounik.org