Bước tới nội dung

пучина

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

пучина gc

  1. (морская бездна) vực biển, vực thẳm; перен. :
    пучина войны — vực thẳm chiến tranh
  2. (в волоте) [cái] vực.

Tham khảo