пятилетний
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của пятилетний
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | pjatilétnij |
| khoa học | pjatiletnij |
| Anh | pyatiletni |
| Đức | pjatiletni |
| Việt | piatiletni |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
пятилетний
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “пятилетний”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)