работник
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của работник
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rabótnik |
| khoa học | rabotnik |
| Anh | rabotnik |
| Đức | rabotnik |
| Việt | rabotnic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
работник gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “работник”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)