равенство
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của равенство
Chữ Latinh | |
---|---|
LHQ | rávenstvo |
khoa học | ravenstvo |
Anh | ravenstvo |
Đức | rawenstwo |
Việt | ravenxtvo |
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga |
Danh từ
[sửa]равенство gt
Tham khảo
[sửa]- "равенство", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)