радиовещание
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của радиовещание
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | radioveščánije |
| khoa học | radioveščanie |
| Anh | radioveshchaniye |
| Đức | radioweschtschanije |
| Việt | rađiovesaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
радиовещание gt
- (Sự) Vô tuyến truyền thanh, phát thanh, truyền thanh, truyền thanh (rađiô).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “радиовещание”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)