радиус
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của радиус
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rádius |
| khoa học | radius |
| Anh | radius |
| Đức | radius |
| Việt | rađiux |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
радиус gđ
- мат. — bán kính
- перен. — phạm vi khu vực, tầm
- действия — phạm vi (khu vực, bán kính) hoạt động, khu vực (phạm vi) tác dụng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “радиус”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)