разборчивый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разборчивый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razbórčivyj |
| khoa học | razborčivyj |
| Anh | razborchivy |
| Đức | rasbortschiwy |
| Việt | radbortrivy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
разборчивый
- (строгий) nghiêm khắc, nghiêm ngặt
- (требовательный) cầu toàn, kén chọn.
- (привередливый) khó tính, hay bắt bẻ.
- разборчивый покупатель — người mua khó tính
- разборчивый в еде — khảnh ăn, kén ăn
- (чёткий) rõ nét, rõ ràng, chân phương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “разборчивый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)