разведение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разведение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razvedénije |
| khoa học | razvedenie |
| Anh | razvedeniye |
| Đức | raswedenije |
| Việt | radveđeniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
разведение gt
- (животных) chăn nuôi
- (растений) [sự] trồng trọt.
- разведение овец — [sự] chăn nuôi cừu
- разведение садов — [sự] trồng vườn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “разведение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)