Bước tới nội dung

разведение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

разведение gt

  1. (животных) chăn nuôi
  2. (растений) [sự] trồng trọt.
    разведение овец — [sự] chăn nuôi cừu
    разведение садов — [sự] trồng vườn

Tham khảo