разведывательный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разведывательный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razvédyvatel'nyj |
| khoa học | razvedyvatel'nyj |
| Anh | razvedyvatelny |
| Đức | raswedywatelny |
| Việt | radveđyvatelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
разведывательный
- (Thuộc về) Tình báo, trinh sát, quân báo, thám thính, trinh thám, do thám.
- разведывательный отдел, разведывательное отделение — ban tình báo (trinh sát, quân báo)
- разведывательные данные, разведывательные сведения — tài liệu tình báo (trinh sát, quân báo)
- разведывательный самолёт — [chiếc] máy bay trinh sát, phi cơ thám thính
- разведывательный полёт — chuyến bay trinh sát (do thám, dò xét)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “разведывательный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)