Bước tới nội dung

развесной

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

развесной

  1. (Bán) Theo cân.
    развесной сахар — đường bán theo cân
    покупать развесной хлеб — mua bánh mì [bán] theo cân

Tham khảo