развесной
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của развесной
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razvesnój |
| khoa học | razvesnoj |
| Anh | razvesnoy |
| Đức | raswesnoi |
| Việt | radvexnoi |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
развесной
- (Bán) Theo cân.
- развесной сахар — đường bán theo cân
- покупать развесной хлеб — mua bánh mì [bán] theo cân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “развесной”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)