Bước tới nội dung

разгадка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

разгадка gc

  1. (действие) [sự] đoán, giải, đoán ra, giải được.
  2. (решеие загадки) lời giải [câu đố].

Tham khảo