разгар
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разгар
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razgár |
| khoa học | razgar |
| Anh | razgar |
| Đức | rasgar |
| Việt | radgar |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
разгар gđ
- Lúc sôi nổi nhất, lúc náo nhiệt nhất, lúc bận rộn nhất.
- в разгар боя — giữa lúc quyết liệt của trận đánh, lúc trận đánh đang ác liệt nhất
- в разгар полевых работ — giữa lúc công việc đồng áng đang bận rộn (sôi nổi, náo nhiệt) nhất
- в разгар спора — trong lúc tranh luận đang sôi nổi nhất
- быть в — (польном) разгар е — đang lúc sôi nổi (náo nhiệt) nhất
- лето в самом разгаре — giữa mùa hè
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “разгар”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)