раздумье
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của раздумье
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razdúm'e |
| khoa học | razdum'e |
| Anh | razdume |
| Đức | rasdume |
| Việt | radđume |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
раздумье gt
- (Sự) Ngẫm nghĩ, trầm ngâm, suy nghĩ trầm tư mặc tưởng; (коледание) [sự] đắn đo, lưỡng lự, phân vân, do dự, ngập ngừng, tần ngần.
- после дольгого раздумьея — sau khi ngẫm nghĩ hồi lâu
- погрузиться в глубокое раздумье — đắm mình trong suy nghĩ, trầm ngâm nghĩ ngợi, trầm tư mặc tưởng
- его взяло раздумье — nó bỗng lưỡng lự (đắn đo, phân vân, do dự, tần ngần)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “раздумье”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)