разноречивый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
разноречивый
- Trái ngược nhau, mâu thuẫn nhau, bất nhất.
- разноречивые показ</u>ания — những lời cung khai tiền hậu nhất (trái ngược nhau, không ăn khớp)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “разноречивый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)