Bước tới nội dung

разорительный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của разорительный
Chữ Latinh
LHQ razorítel'nyj
khoa học razoritel'nyj
Anh razoritelny
Đức rasoritelny
Việt radoritelny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

разорительный

  1. Làm khánh kiệt, gây phá sản, làm suy đốn, tốn kém, tổn hại, tai hại.

Tham khảo