разоружение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разоружение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | razoružénije |
| khoa học | razoruženie |
| Anh | razoruzheniye |
| Đức | rasoruschenije |
| Việt | radorugieniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
разоружение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “разоружение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)