разъяснение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của разъяснение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | raz-jasnénije |
| khoa học | raz"jasnenie |
| Anh | razyasneniye |
| Đức | rasjasnenije |
| Việt | radiaxneniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
разъяснение gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “разъяснение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)