рама
Giao diện
Tiếng Buryat
[sửa]Danh từ
рама (rama)
Tham khảo
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рама
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ráma |
| khoa học | rama |
| Anh | rama |
| Đức | rama |
| Việt | rama |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
рама gc
- (Cái) Khung.
- дверная рама — [cái] khung cửa sổ
- внутренняя рама окна — [cái] khung trong cửa sổ
- квартина в раме — bức tranh đóng khung (lồng khung, trong khung)
- вставить картину в раму — đóng khung (lồng khung) bức tranh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рама”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)