раскачиваться
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của раскачиваться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | raskáčivat'sja |
| khoa học | raskačivat'sja |
| Anh | raskachivatsya |
| Đức | raskatschiwatsja |
| Việt | raxcatrivatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
раскачиваться chưa h.thành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “раскачиваться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)