рассказывать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

рассказывать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: рассказать)), ((В))

  1. Kể chuyện, kể lại, thuật lại, trần thuật, kể.
    рассказывать сказки — kể chuyện cổ tích
    рассказывать кому-л. о случившемся — kể lại (thuật lại, trần thuật) cho ai về chuyện đã xảy ra
    рассказывать дальше — kể tiếp
    рассказывать занимательную историю — kể một chuyện thú vị

Tham khảo[sửa]