рассрочка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рассрочка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rassróčka |
| khoa học | rassročka |
| Anh | rassrochka |
| Đức | rassrotschka |
| Việt | raxxrotrca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]рассрочка gc
- (Sự) Chia thời hạn, định thời hạn.
- рассрочка платежа — [sự] chia thời hạn trả tiền, định thời hạn trả dần
- платить в рассрочку, с рассрочкой — trả dần, trả theo từng thời hạn
- покупать что-л. в рассрочку — mua [chịu] cái gì trả tiền dần
- продава что-л. в рассрочку — bám [chịu] cái gì thu tiền dần, bán cái gì cho trả dần
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “рассрочка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)