Bước tới nội dung

расстыковка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

расстыковка gc

  1. (Sự) Tách, tách rời, tách ra, tách tháo, tách rời nhau.
    расстыковка космических кораблей — sự tách rời (tách tháo, tách rời nhau của) các con tàu vũ trụ

Tham khảo