рахунководитель
Giao diện
Tiếng Rusnak
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ рахунок (raxunok) + -о- (-o-) + водитель (voditelʹ). Dịch sao phỏng từ tiếng Serbia-Croatia рачуновођа / računovođa.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]рахунководитель (raxunkovoditelʹ) gđ người (giống cái tương đương рахунководителька)
- Nhân viên kế toán.
- Đồng nghĩa: (phổ biến hơn) кнїжководитель (knjižkovoditelʹ)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | рахунководитель (raxunkovoditelʹ) | рахунководителє (raxunkovoditelje) |
| sinh cách | рахунководителя (raxunkovoditelja) | рахунководительох (raxunkovoditelʹox) |
| dữ cách | рахунководительови (raxunkovoditelʹovi) | рахунководительом (raxunkovoditelʹom) |
| đối cách | рахунководителя (raxunkovoditelja) | рахунководительох (raxunkovoditelʹox) |
| cách công cụ | рахунководительом (raxunkovoditelʹom) | рахунководителями (raxunkovoditeljami) |
| định vị cách | рахунководительови (raxunkovoditelʹovi) | рахунководительох (raxunkovoditelʹox) |
| hô cách | рахунководитель / рахунководителю (raxunkovoditelʹ / raxunkovoditelju) | рахунководителє (raxunkovoditelje) |
Từ liên hệ
[sửa]danh từ
- рахунководство gt (raxunkovodstvo)
Tham khảo
[sửa]- Medʹeši, H.; Fejsa, M. (1997), “рачуновођа”, trong Ramač, Ju. (biên tập), Сербско-руски словнїк [Từ điển tiếng Serbia-Rusyn] (bằng tiếng Serbia-Croatia), tập 2 (О – Ш), Novi Sad: Faculty of Philosophy, tr. 416
- Bản mẫu:R:rsk:RSS
Thể loại:
- Từ có liên tố -о- tiếng Rusnak
- Từ ghép tiếng Rusnak
- Từ dịch sao phỏng từ tiếng Serbia-Croatia tiếng Rusnak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Serbia-Croatia tiếng Rusnak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rusnak
- Vần:Tiếng Rusnak/itɛʎ
- Vần:Tiếng Rusnak/itɛʎ/6 âm tiết
- Mục từ tiếng Rusnak
- Danh từ tiếng Rusnak
- Danh từ giống đực tiếng Rusnak
- Danh từ hữu sinh chỉ người tiếng Rusnak
- rsk:Nghề nghiệp