реализм
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của реализм
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | realízm |
| khoa học | realizm |
| Anh | realizm |
| Đức | realism |
| Việt | realidm |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
реализм gđ
- (Đầu óc, tinh thần, thái độ) Thực tiễn, hiện thực, thực tế.
- реализм в планировании хозяйства — đầu óc thực tiễn (tinh thần hiện thực, thái độ thực tế) trong việc lập kế hoạch kinh tế
- лит., иск. — chủ nghĩa hiện thực, chủ nghĩa tả chân, chủ nghĩa tả thực
- критический реализм — chủ nghĩa hiện thực phê phán
- социалистический реализм — chủ nghĩa hiện thực xã hội chủ nghĩa
- (филос.) Thuyết duy thực, thuyết thực tại, duy thực luận, thực tại luận; thực thể luận.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “реализм”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)