регистрировать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của регистрировать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | registrírovat' |
| khoa học | registrirovat' |
| Anh | registrirovat |
| Đức | registrirowat |
| Việt | reghixtrirovat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
регистрировать Thể chưa hoàn thành ((В))
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “регистрировать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)