резонанс

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

резонанс

  1. физ., тех. — [sự] cộng hưởng, cộng minh
  2. (в помещениях) [tính, sự] cộng hưởng, âm hưởng, âm vang, vang dội.
  3. (перен.) Tiếng vang, [sự] hưởng ứng.

Tham khảo[sửa]