резонанс
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của резонанс
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rezonáns |
| khoa học | rezonans |
| Anh | rezonans |
| Đức | resonans |
| Việt | redonanx |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
резонанс gđ
- физ., тех. — [sự] cộng hưởng, cộng minh
- (в помещениях) [tính, sự] cộng hưởng, âm hưởng, âm vang, vang dội.
- (перен.) Tiếng vang, [sự] hưởng ứng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “резонанс”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)