республиканский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của республиканский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | respublikánskij |
| khoa học | respublikanskij |
| Anh | respublikanski |
| Đức | respublikanski |
| Việt | rexpublicanxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
республиканский
- (Thuộc về) Cộng hòa.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “республиканский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)