рисовальыщик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рисовальыщик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | risovál'yščik |
| khoa học | risoval'yščik |
| Anh | risovalyshchik |
| Đức | risowalyschtschik |
| Việt | rixovalysic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
рисовальыщик gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рисовальыщик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)