ритм

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

ритм

  1. (в музыке) nhịp điệu, tiết tấu, âm tiết, nhịp
  2. (в стихах) thi tiết, tiết điệu, vận luật, âm điệu
  3. (скорость) nhịp độ, nhịp điệu.

Tham khảo[sửa]