рогатка

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

рогатка gc

  1. (на дороге) — [cái] cột chắn, thanh ngáng đường; воен. — cọc con nhím, chướng ngại vật, vật chướng ngại; перен. — (обыкн. мн.: рогатки — ) [điều] trở ngại, chướng ngại, mắc míu
  2. (металельная) [cái] súng cao su, ná cao su.
    стрелять из рогатки — bắn súng (ná) cao su

Tham khảo[sửa]