рогатка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рогатка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rogátka |
| khoa học | rogatka |
| Anh | rogatka |
| Đức | rogatka |
| Việt | rogatca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
рогатка gc
- (на дороге) — [cái] cột chắn, thanh ngáng đường; воен. — cọc con nhím, chướng ngại vật, vật chướng ngại; перен. — (обыкн. мн.: — рогатки — ) [điều] trở ngại, chướng ngại, mắc míu
- (металельная) [cái] súng cao su, ná cao su.
- стрелять из рогатки — bắn súng (ná) cao su
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рогатка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)