рудиментарный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рудиментарный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rudimentárnyj |
| khoa học | rudimentarnyj |
| Anh | rudimentarny |
| Đức | rudimentarny |
| Việt | ruđimentarny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
рудиментарный
- :
- рудиментарный орган — биол. — cơ quan thô sơ, khí quan bất toàn
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рудиментарный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)