рыбный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của рыбный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | rýbnyj |
| khoa học | rybnyj |
| Anh | rybny |
| Đức | rybny |
| Việt | rybny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
рыбный
- (Thuộc về) Cá.
- рыбная кость — xương cá
- рыбный промысел — nghề đánh cá, nghề chài lưới, ngư nghiệp, nghề cá
- рыбная ловля — [sự] đánh cá, chài cá, câu cá, xúc cá, bắt cá
- рыбная промышленность — công nghiệp chế biến cá
- рыбный садок — ao thả cá, ao nuôi cá, bể thả cá
- рыбные консервы — cá hộp, hộp cá
- рыбная солянка — [món] cá ám, canh cá
- (обильный рыбой) nhiều cá.
- рыбное озеро — hồ nhiều cá
- в знач. сущ. с.: — рыбное — món cá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “рыбный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)