рык

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

рык

  1. Tiếng gầm.
    львиный рык — tiếng sư tử gầm, tiếng gầm của sư tử

Tham khảo[sửa]