сальдо
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сальдо
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sál'do |
| khoa học | sal'do |
| Anh | saldo |
| Đức | saldo |
| Việt | xalđo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
сальдо с,нескл. бухг.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сальдо”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)