Bước tới nội dung

сальдо

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сальдо
Chữ Latinh
LHQ sál'do
khoa học sal'do
Anh saldo
Đức saldo
Việt xalđo
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Định nghĩa

сальдо с,нескл. бухг.

  1. Sai ngạch.

Tham khảo