самодвижущийся
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của самодвижущийся
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | samodvížuščijsja |
| khoa học | samodvižuščijsja |
| Anh | samodvizhushchisya |
| Đức | samodwischuschtschisja |
| Việt | xamođvigiusixia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
самодвижущийся
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “самодвижущийся”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)