Bước tới nội dung

самодовольный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

Tính từ

самодовольный

  1. Tự đắc, tự mãn, tự túc tự mãn.
    самодовольный вид — vẻ tự mãn, vẻ mặt dương dương tự đắc
    самодовольная улыбка — nụ cười tự mãn

Tham khảo