самокритический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của самокритический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | samokritíčeskij |
| khoa học | samokritičeskij |
| Anh | samokriticheski |
| Đức | samokrititscheski |
| Việt | xamocrititrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
самокритический
- Xem самокритичный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “самокритический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)