самореклама
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của самореклама
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | samorekláma |
| khoa học | samoreklama |
| Anh | samoreklama |
| Đức | samoreklama |
| Việt | xamoreclama |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
самореклама gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “самореклама”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)