Bước tới nội dung

сапа

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

сапа gc

  1. (воен.) Đường hầm, đường ngầm, địa đạo.
    тихой сапой — [một cách] bí mật, ngấm ngầm, lén lút

Tham khảo