сапёрный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
сапёрный
- (Thuộc về) Công binh.
- сапёрный батальон — tiểu đoàn công binh
- сапёрная лопатка — [chiếc] xẻng công binh
- сапёрные работы — [những] công trình công binh, công việc công binh
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “сапёрный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)